Mô tả công việc
────────────────────
TIẾNG VIỆT
────────────────────
■ Giới thiệu công ty
Công ty Nhật Bản phát triển dịch vụ phần mềm, hiện đang trong quá trình thành lập pháp nhân tại Việt Nam.
■ Mô tả công việc
Lập trình viên Flutter làm việc từ xa, tham gia phát triển và bảo trì ứng dụng cùng đội ngũ tại Nhật Bản:
• Tham gia họp với khách hàng
• Lập trình ứng dụng bằng Flutter
• Sửa lỗi (bug fix)
• Phát triển module mới
• Bảo trì hệ thống
• Họp định kỳ hàng tuần vào Thứ Hai
• Các công việc khác theo phân công của quản lý
■ Quy trình tuyển dụng
2 vòng phỏng vấn.
────────────────────
ENGLISH
────────────────────
■ Company overview
A Japanese company developing software services, currently in the process of establishing its legal entity in Vietnam.
■ Job responsibilities
The Flutter Developer works remotely, developing and maintaining applications together with the team in Japan:
• Attend meetings with clients
• Develop applications with Flutter
• Fix bugs
• Develop new modules
• Maintain the system
• Join the weekly meeting every Monday
• Other tasks assigned by the manager
■ Selection process
2 interview rounds.
Yêu cầu công việc
────────────────────
TIẾNG VIỆT
────────────────────
■ Yêu cầu bắt buộc
• Tối thiểu 2 năm kinh nghiệm phát triển với Flutter
• Tinh thần hợp tác
• Kỹ năng quản lý thời gian
• Tiếng Anh cơ bản
────────────────────
ENGLISH
────────────────────
■ Must-have
• 2+ years of Flutter development experience
• Cooperative mindset
• Time management skills
• Basic English
Quyền lợi
────────────────────
TIẾNG VIỆT
────────────────────
■ Phúc lợi
• Thưởng Tết
• Bảo hiểm xã hội
• Nghỉ phép năm
• Làm việc từ xa
────────────────────
ENGLISH
────────────────────
■ Benefits
• Tet bonus
• Social insurance
• Annual leave
• Remote work
Kỹ năng liên quan
FlutterDartMobile App DevelopmentBug FixingMaintenanceRemote Work
Thông tin công việc
- Nghề nghiệp
- Phần Mềm Máy Tính
- Ngành nghề
- Công nghệ thông tin / IT phần mềm
- Cấp bậc
- Nhân viên / Chuyên viên
- Hình thức làm việc
- Toàn thời gian
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh: Cơ bản (đọc và viết)
- Giờ làm việc
- Đang thống nhất (tham khảo: đội Nhật Bản làm việc 9:00 – 18:00 giờ Nhật) / To be agreed (reference: Japan team works 9:00 – 18:00 JST)
- Ngày nghỉ
- Nghỉ phép năm / Annual leave